menu_book
見出し語検索結果 "ra đời" (1件)
ra đời
日本語
フ誕生する、出現する
Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời năm 1945.
ベトナム民主共和国は1945年に誕生しました。
swap_horiz
類語検索結果 "ra đời" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ra đời" (1件)
Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời năm 1945.
ベトナム民主共和国は1945年に誕生しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)